FAQ

Có nhiều lựa chọn hấp dẫn như Úc và New Zealand. Mỗi quốc gia có những ưu điểm riêng, ví dụ, Úc có nền giáo dục nổi tiếng và đa dạng, trong khi New Zealand có môi trường học tập và sinh sống yên bình.

Có các trường như Đại học Sydney, Đại học Melbourne ở Úc và Đại học Auckland, Đại học Canterbury ở New Zealand.

Đối với visa du học, cần phải đảm bảo có hồ sơ đầy đủ, bao gồm giấy tờ về tài chính, mục đích du học, và chứng minh về khả năng học tập và tiếng Anh.

Mỹ và Canada là các lựa chọn phổ biến cho du học sinh. Mỹ có nền giáo dục đa dạng và các trường đại học hàng đầu thế giới, trong khi Canada có môi trường học tập an toàn và thân thiện.

Trong Mỹ, có các trường như Harvard University, Stanford University. Trong khi đó, Canada có University of Toronto, University of British Columbia.

Cần xem xét các yếu tố như chương trình học, vị trí, cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp, và ngân sách.

Châu Âu có nhiều quốc gia hấp dẫn như Anh, Pháp, Đức, và Hà Lan, mỗi quốc gia đều có các ưu điểm riêng.

Có các trường như University of Oxford, Sorbonne University, Technical University of Munich.

Có thể tìm kiếm thông tin trên trang web của các trường đại học, hoặc sử dụng các trang web tư vấn du học chuyên nghiệp.

Châu Á có các quốc gia như Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc, và Trung Quốc, mỗi nơi đều có các trường đại học hàng đầu và chương trình học phong phú.

Có các trường như National University of Singapore, University of Tokyo, Seoul National University.

Việc nhận được học bổng toàn phần từ các trường đại học tại Mỹ không chỉ giúp giảm bớt chi phí đáng kể mà còn là một cơ hội vô cùng lớn cho sinh viên quốc tế. Tuy nhiên, để được học bổng từ những trường đại học danh tiếng ở Mỹ không hề dễ dàng. Yêu cầu của những học bổng này thường rất cao, đòi hỏi ứng viên phải có thành tích học tập xuất sắc và tố chất lãnh đạo. Trong bài viết này, chúng ta sẽ điểm qua các trường đại học Mỹ có học bổng toàn phần để bạn có thêm thông tin và lựa chọn phù hợp.

Đại học Washington University in St. Louis với học bổng Annika Rodriguez

Đại học Washington University in St. Louis tài trợ học bổng Annika Rodriguez cho sinh viên theo học chương trình Cử nhân. Học bổng này không chỉ yêu cầu thành tích học tập xuất sắc mà còn ưu tiên những ứng viên có tố chất lãnh đạo. Sinh viên được chọn cần tham gia tích cực vào các hoạt động cộng đồng. Điểm đặc biệt của học bổng Annika Rodriguez là học phí và 2,500 USD tiền sinh hoạt phí được bao gồm. Nếu không nhận học bổng, tổng chi phí hàng năm có thể lên đến 48,000 USD, chưa kể đến các chi phí sinh hoạt khác trong suốt quá trình học tập.

Một số sinh viên Việt Nam từng nhận học bổng Annika Rodriguez tại trường đại học Washington University in St. Louis đã chia sẻ rằng đây là cơ hội tuyệt vời để họ phát triển bản thân không chỉ về kiến thức mà còn về kỹ năng xã hội. Được học tập và sinh sống trong môi trường quốc tế, họ đã có cơ hội mở rộng tầm nhìn và định hình tương lai sự nghiệp của mình một cách rõ ràng.

Các trường đại học Mỹ có học bổng toàn phần - Đại học Washington University
Các trường đại học Mỹ có học bổng toàn phần – Đại học Washington University

Đại học University of Southern California với học bổng Trustee

Đại học University of Southern California cũng tài trợ học bổng Trustee cho sinh viên quốc tế. Học bổng này cũng đánh giá cao thành tích học tập và khả năng lãnh đạo của ứng viên. Sinh viên được chọn sẽ nhận được mức hỗ trợ tài chính lớn từ trường để hỗ trợ việc du học và nghiên cứu của mình. Chi tiết về mức hỗ trợ và yêu cầu cụ thể có thể được tìm hiểu trên trang web chính thức của trường.

Nhận học bổng Trustee từ đại học University of Southern California không chỉ mang lại cơ hội học tập tại một trong những trường đại học hàng đầu tại Mỹ mà còn giúp cho sinh viên phát triển mạnh mẽ về mặt cá nhân và chuyên môn. Nhiều người đã chứng minh được khả năng của mình và ra trường với nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn.

Đại học Catholic University of America với học bổng Archdiocesan

Đại học Catholic University of America cũng không nằm ngoại lệ khi tài trợ học bổng Archdiocesan cho sinh viên xuất sắc. Học bổng này dành riêng cho những ứng viên có lòng đam mê với giáo dục và muốn góp phần vào sự phát triển của cộng đồng. Học bổng toàn phần của trường Catholic University of America yêu cầu điểm trung bình tốt nghiệp cấp ba ít nhất là 3.8 theo chuẩn Mỹ. Sinh viên không cần nộp đơn học bổng, chỉ cần đăng ký nhập học sẽ được xem xét. Học bổng Archdiocesan cung cấp hỗ trợ học phí suốt thời gian học với điều kiện duy trì điểm trung bình tối thiểu là 3.2.

Học bổng này sẽ chi trả toàn bộ học phí tại trường. Nếu không có học bổng, học phí trung bình mỗi năm khoảng 48,600 USD, cộng thêm chi phí bắt buộc khác khoảng 800 USD. Sinh viên ở nội trú cần thêm chi phí ăn ở khoảng 15,800 USD. Tổng chi phí một năm là khoảng 65,200 USD, tương đương 1,5 tỷ tiền Việt.

Đại học Catholic University of America
Đại học Catholic University of America

Đại học University of Miami với học bổng Isaac Bashevis Singer

Tất cả thí sinh nộp đơn vào trường Đại học Miami dưới dạng Early Decision hoặc Early Action đều có cơ hội nhận học bổng Isaac Bashevis Singer. Điều kiện duy trì học bổng là đạt điểm trung bình ít nhất 3.0 từ học kỳ thứ hai trở đi.

Nếu bạn được chọn và duy trì thành tích, bạn sẽ nhận học bổng suốt 4 năm học. Học bổng toàn phần Mỹ Isaac Bashevis Singer sẽ chi trả toàn bộ học phí khi bạn theo học tại trường.

Đại học University of Texas at Dallas với học bổng Eugene McDermott

Đại học Texas tại Dallas được đánh giá là trường có nhiều mức hỗ trợ sinh viên cao nhất. Sinh viên khi nhận được học bổng Eugene McDermott của trường không chỉ được miễn học phí mà còn nhận thêm 1,400 USD cho phí sinh hoạt. Ngoài ra, sinh viên cũng được hỗ trợ các khoản chi phí khác như 1,000 USD để mua sách vở, 12,000 USD cho mục đích nghiên cứu và 3,000 USD để phát triển sự nghiệp.

Sinh viên cũng được trường chi trả vé máy bay về thăm gia đình một lần mỗi năm. Điều kiện cơ bản để nhận học bổng này là có điểm SAT từ 1490 trở lên hoặc điểm ACT từ 3.3 trở lên. Học bổng toàn phần Mỹ tại Đại học Texas tại Dallas được xem là cao nhất trong các trường đại học Mỹ.

Đại học University of Texas
Đại học University of Texas

Đại học Loyola Marymount University với học bổng Arrupe

Học bổng Arrupe của trường Đại học Loyola Marymount có thể kéo dài đến 4 năm. Ban xét duyệt của trường nhấn mạnh việc cung cấp học bổng công bằng cho tất cả sinh viên, không phân biệt tôn giáo, sắc tộc, quốc tịch hay tuổi tác. Người khuyết tật với thành tích tốt cũng được xem xét.

Nếu không có học bổng toàn phần, học phí tại trường là khoảng 50,200 USD mỗi năm, cộng thêm chi phí sinh hoạt khoảng 15,600 USD. Tổng chi phí hàng năm cho mỗi sinh viên là khoảng 1,288 tỷ đồng.

Đối với sinh viên nhận học bổng từ các nguồn khác như chính phủ, liên bang hoặc tổ chức khác, giá trị học bổng Arrupe sẽ được điều chỉnh lại. Giá trị học bổng sẽ giảm nếu đã nhận học bổng từ nguồn khác.

Đại học Hendrix College với học bổng Hays Memorial

Học bổng Hays Memorial của trường Đại học Hendrix chỉ được cấp 4 lần mỗi năm, vì vậy cạnh tranh rất cao. Chỉ những ứng viên có thành tích học tập xuất sắc mới có cơ hội nhận học bổng toàn phần này.

Giá trị của học bổng này bao gồm toàn bộ học phí và chi phí sinh hoạt khi học tại trường Hendrix. Để đủ điều kiện nhận học bổng, bạn cần có điểm trung bình cấp ba tương đương 36 theo hệ thống điểm Mỹ. Ngoài ra, bạn cũng cần đạt ít nhất 32 điểm ACT hoặc 1430 điểm SAT.

Đại học Hendrix College
Đại học Hendrix College

Đại học Barry University với học bổng Stamps

Học bổng Stamps của trường Barry University có giá trị bao gồm toàn bộ học phí và 6,000 USD để trải nghiệm học tập.

Để được xem xét cho học bổng này, bạn cần trúng tuyển vào trường. Hiện đã có hơn 2,000 sinh viên nhận được học bổng toàn phần này.

Ngoài việc hỗ trợ tài chính, sinh viên được chọn sẽ có cơ hội nhận sự hướng dẫn từ tư vấn viên giáo dục. Họ cũng có thể tham gia các hoạt động tập huấn lãnh đạo và được ưu tiên sử dụng các dịch vụ hữu ích khác.

Trên đây là một số các trường đại học Mỹ có học bổng toàn phần cho sinh viên quốc tế mà bạn có thể tham khảo và lựa chọn. Việc nhận học bổng toàn phần từ những trường đại học danh tiếng này không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí mà còn mở ra cơ hội học tập và phát triển bản thân trong môi trường quốc tế chất lượng cao. Hãy chuẩn bị tâm lý và hồ sơ đăng ký tốt để có cơ hội nhận được học bổng mơ ước!  

Bang Alabama:

  • The University of Alabama at Birmingham (UAB): $30,000
  • The University of Alabama (UA): $28,000
  • Auburn University (AU): $10,000

Bang Arizona:

  • University of Arizona: $22,000
  • Arizona State University: $14,500

Bang California:

  • University of Pacific (UOP):$100,000
  • San Francisco State University (SFSU): $7,500
  • American Collegiate (ACLA): $20,000
  • California State University Fullerton: $10,000

Bang Colorado:

  • Colorado State University (CSU): $12,000

Bang Connecticut:

  • University of Connecticut: $15,000

Bang Florida:

  • Florida International University (FIU): $5,000

Bang Illinois:

  • University of Illinois Chicago (UIC): $48,000
  • Illinois State University (ISU): $44,000

Bang Indiana:

  • Rose-Hulman Institute of Technology: $25,000

Bang Louisiana:

  • Louisiana State University (LSU): $10,000

Bang Maryland:

  • University of Maryland, Baltimore County (UMBC): $1,000

Bang Massachusetts:

  • Suffolk University (Suffolk): $30,000
  • University of Massachusetts Boston (UMass Boston): $60,000
  • Western New England University (WNE): $32,000
  • University of Massachusetts Amherst (UMass Amherst): $9,000
  • Simmons University: Học bổng lên đến 50% học phí.
  • Fisher College: $10,000

Bang Minnesota:

  • Minnesota State University, Mankato: $7,000

Bang Missouri:

  • Saint Louis University (SLU): Học bổng lên đến 100% học phí.
  • University of Missouri, Science and Technology: $15,000

Bang Nevada:

  • University of Nevada, Reno: $8,500

Bang New Jersey:

  • Drew University (DrewU): $108,000
  • Rowan University: $19,000
  • Stevens Institute of Technology: $12,000

Bang New York:

  • Hofstra University (Hofstra): $112,000
  • Adelphi University (Adelphi): $60,000
  • University at Albany: $17,500
  • Rochester Institute of Technology (RIT): $20,000
  • Pace University: $30,000
  • Queens College (QC): $2,000
  • Mercy College (Mercy NY): $10,000
  • College of Mount Saint Vincent: $10,000

Bang Ohio:

  • University of Dayton (UD): $120,000
  • Cleveland State University (CSU): $20,000

Bang Oklahoma:

  • The University of Tulsa: Học bổng lên đến 15% học phí.
  • The University of Oklahoma: $7,500 - $17,000

Bang Oregon:

  • Oregon State University (OSU): $32,000
  • Southern Oregon University:$10,000

Bang Pennsylvania:

  • Duquesne University: $22,000

Bang South Carolina:

  • University of South Carolina (USC): $10,000

Bang Utah:

  • University of Utah (UofU):$40,000

Bang Virginia:

  • George Mason University (GMU): $60,000

Bang Washington:

Gonzaga University (Gonzaga): $72,000

Green River College:

Achievement, Merit & Leadership Scholarships: Học bổng tự động nhận:

  • Trị giá $200 - $500
  • Điều kiện:
    • Đơn xin học bổng sinh viên quốc tế mới [PDF]
    • Bản sao bảng điểm (tiếng Anh)

Leadership Work Grant: International Student Ambassador (ISA) Apprentice: 4 suất:

  • Trị giá $1,000
  • Điều kiện:
    • Đơn xin thực tập Đại sứ Sinh viên Quốc tế [PDF]
    • Bản sao bảng điểm (tiếng Anh)

Seattle Pacific University: $16,500

American University (AU): $15,000

American Collegiate (ACDC): $15,000

Shoreline Community College: $5,000 (Đặc biệt: Sinh viên có thể nhận được học bổng 40% Athletic)

Bang Wisconsin:

  • University of Wisconsin Oshkosh: $10,000

Bang Wyoming:

  • University of Wyoming (UW): $8,000

CƠ HỘI NHẬN HỌC BỔNG VÀ CHUYỂN TIẾP VÀO CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRONG TOP 50 ĐẠI HỌC QUỐC GIA CỦA MỸ

  • University of Virginia (#25 Đại học quốc gia): $5,000
  • University of California, Santa Barbara (#32 Đại học quốc gia): $5,000
  • University of California, Irvine (#34 Đại học quốc gia): $5,000
  • University of California, Davis (#38 Đại học quốc gia): $5,000
  • University of California, Los Angeles ( #1 Đại học công lập tốt nhất tại Mỹ và #21 Đại học tốt nhất thế giới: $5,000
  • University of California, Berkeley ( #1 Đại học công lập tốt nhất tại Mỹ và #8 Đại học tốt nhất thế giới): $5,000
  • University of California, San Diego (#3 Đại học công lập tốt nhất tại Mỹ và TOP 50 Đại học tốt nhất thế giới): $5,000

Thành phố Aberdeen:

  • University of Aberdeen: £1,000 - £3,000

Thành phố Bangor:

  • Bangor University: £3,000 - £4,000 - £5,000 - £6,000 - £10,000

Thành phố Bath:

  • University of Bath: £5,000 - £10,000 - 50% 

Thành phố Belfast:

  • Queen's University Belfast: Học bổng lên đến 50% 

Thành phố Birmingham:

  • University of Birmingham: 40% - 100%
  • Aston University: £2,500 - £5,000 - £10,000 - 40% - 100%

Thành phố Bristol:

  • University of Bristol: 40% - 100%
  • University of the West of England, Bristol: Học bổng lên đến 50%

Thành phố Cambridge:

  • University of Cambridge: Học bổng lên đến 50%

Thành phố Canterbury:

  • University of Kent: Học bổng lên đến 50%

Thành phố Canterbury, Maidstone and Rochester:

  • University for the Creative Arts: £1,200 - £1,500 - £3,000 - £4,500

Thành phố Cardiff:

  • Cardiff University: £10,000 - 50% - 100%
  • Cardiff Metropolitan University: £1,000 - £1,500 - £10,000 - 50%

Thành phố Colchester:

  • University of Essex: £3,000 - £5,000 - 10% - 100%

Thành phố Coventry:

  • University of Warwick: £10,000

Thành phố Dundee:

  • University of Dundee: Học bổng lên đến 50%

Thành phố Durham:

  • Durham University: £5,000

Thành phố Edinburgh:

  • The University of Edinburgh: £10,000
  • Heriot-Watt University: Học bổng lên đến 50%

Thành phố Exeter:

  • University of Exeter: £10,000 - £13,000

Thành phố Glasgow:

  • University of Glasgow: £7000, £10,000 - 100%
  • University of Strathclyde: £2,000 - £5,000 - 50%
  • Glasgow Caledonian University: £3,000 - £5,000 - 100%

Thành phố Gloucestershire:

  • University of Gloucestershire: £2,000 - 50%

Thành phố Guildford:

  • University of Surrey: Học bổng lên đến 50%

Thành phố Kingston upon Hull:

  • University of Hull: £1,000 - £10,000 - 50% 

Thành phố Lancashire:

  • University of Central Lancashire: Học bổng lên đến 50%

Thành phố Lancaster:

  • Lancaster University: £5,000

Thành phố Leeds:

  • University of Leeds: Học bổng lên đến 50%

Thành phố Lincoln:

  • University of Lincoln: £4,000 - 50% 

Thành phố Liverpool:

  • University of Liverpool: £2,500 - £3,000 - 50%

Thành phố London:

  • City, University of London: £2,000 - £3,000 - 50% - 100%
  • The London School of Economics and Political Science: Học bổng lên đến 50%
  • Imperial College London: Học bổng lên đến 50%
  • University College London: Học bổng lên đến 50%
  • King's College London: Học bổng lên đến 50%
  • School of Oriental and African Studies (University of London): Học bổng lên đến 50%
  • Royal Holloway, University of London: £1,500 - £6,000 - £12,000
  • Queen Mary University of London: £2,000 - £4,000 - 100%
  • University of the Arts London: Học bổng lên đến 50%
  • Goldsmiths University of London: Học bổng lên đến 50%
  • Ravensbourne University London: Học bổng lên đến 50%
  • Glasgow Caledonian University: £3,000 - £5,000 - 100%

Thành phố Loughborough:

  • Loughborough University: 20% - 25% - 90%

Thành phố Manchester:

  • INTO Manchester: £4,000
  • Manchester Metropolitan University: £6,000
  • The University of Manchester: £6,000 - £10,000 - 100%

Thành phố Newcastle upon Tyne:

  • Newcastle University: £5,000 - £8,000

Thành phố Norwich:

  • University of East Anglia: £4,000 - £5,000 - £10,000 - 50%

Thành phố Nottingham:

University of Nottingham:

  • Undergraduate: £2,000 - £6,000
  • Post-graduate: £2,000 - £8,000

Nottingham Trent University: 25% - 50%

Thành phố Oxford:

  • University of Oxford: Học bổng lên đến 50%
  • University of Reading: £4,000 - £8,000
  • Oxford Brookes University: Học bổng lên đến 50%

Thành phố Sheffield:

  • University of Sheffield: £2,500 - £5000 - £10,000
  • Sheffield Hallam University: £1,000 - £3,500 - 50%

Thành phố Shropshire:

  • Harper Adams University: Học bổng lên đến 50%

Thành phố Southampton:

  • University of Southampton: £10,000 - 100%

Thành phố St Andrews:

  • University of St Andrews: £5,000

Thành phố Staffordshire:

  • Keele University: Học bổng lên đến 50%

Thành phố Stirling:

  • University of Stirling: £8,500

Thành phố Swansea:

  • Swansea University: Học bổng lên đến 50%

Thành phố York:

  • University of York: £5,000, £7,500 - £10,000

Tổng quan về trường 

  • Curtin đã có mặt tại Singapore và đào tạo các khóa học từ năm 1986. ĐH CURTIN UNIVERSITY có bề dày truyền thống trên 100 kinh nghiệm và đào tạo với các chuyên ngành lâu đời, uy tín, và chất lượng như: kinh tế, tài chính, quản lý, quản trị kinh doanh, và còn rất nhiều ngành đa dạng khác
  • Curtin Singapore đã đem lại cho sinh viên sự tiện lợi, tiếp cận với nền giáo dục hiện đại ngay tại một trong những thành phố có quy mô quốc tế nhất thế giới
  • Trường đại học Curtin Singapore là một trong những đại học công lập hàng đầu tại Úc và nằm trong top 2% các đại học tốt nhất trên thế giới (được đánh giá bởi Academic Ranking of World Universities 2016).
  • Đặc biệt, khoa kinh tế của trường Đại học Curtin được đánh giá là trường đào tạo kinh doanh xuất sắc qua sự công nhận chính thức của Hiệp hội phát triển giảng dạy doanh thương bậc đại học (AACSB). Chứng nhận này được cấp cho dưới 5% các trường đào tạo ngành kinh doanh trên thế giới, AACSB cấp chứng nhận cho các trường chuyên đào tạo kinh doanh đạt được các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng đào tạo và sự chuyên nghiệp.
  • Được biết đến trên toàn thế giới về sự lâu đời nhất, đây là chứng chỉ chuyên nghiệp uy tín nhất mà trường Curtin và chương trình kinh doanh muốn đạt được.
  • Toàn bộ các khóa học tại trường Curtin Singapore hoàn toàn giống về cấu trúc và nội dung giảng dạy tại khu học xá Bently, Tây Úc. Sinh viên được nhận bằng tương đương như du học tại Úc với học phí thấp hơn 40%. Đặc biệt, sinh viên có thể chuyển tiếp sang cơ sở đào tạo của Curtin tại Úc với thủ tục đơn giản.
  • Curtin Singapore đang cung cấp 100% học bổng cho sinh viên Việt Nam đăng ký vào tháng 2 năm 2018. Ngoài ra, Chương trình Học bổng Di sản vẫn còn hội đủ điều kiện cho những sinh viên không thể đáp ứng các yêu cầu của 100% Chương trình Học bổng

Các chuyên ngành hệ đại học:

Ngành đơn

  • Truyền thông
  • Kế toán 
  • Quản trị Kinh doanh Quốc tế 
  • Logistics và Quản lý Chuỗi Cung ứng
  • Marketing
  • Ngành Kép
  • Kế toán & Tài chính 
  • Tài chính & Ngân hàng 
  • Tài chính & Marketing 
  • Quản lý & Quản trị nguồn Nhân lực 
  • Quản trị & Marketing
  • Marketing & Quảng cáo

Các chuyên ngành hệ Thạc sĩ:

  • Quản trị Kinh doanh Toàn cầu (Master of Business A Global).
  • Kinh doanh Quốc tế (Master of International Business).
  • Quản lý Chuỗi Cung ứng (Master of Supply Chain Management).
  • Quản trị Dự án (Master of Project Management).

THỨ HẠNG CỦA ĐẠI HỌC CURTIN 

  • Đai học Curtin được xếp hạng trong Top 2% trường Đại học trên thế giới bởi Academic Ranking of The World Universities 2016 và nhận được đánh giá 5 sao xuất sắc bởi QS Stars University Ratings 2016.
  • Xếp 23 trong Top 50 Đại học dưới 50 tuổi có chất lượng đào tạo tốt nhất thế giới (QS University Rankings 2015).
  • Top 150 Đại học trên thế giới đào tạo về Kinh doanh, Quản lý  Kế toán, Tài chính, Truyền thông & truyền thông Đa phương tiện  (QS World University Rankings by Subject 2016 – Accounting & Finance).
  • Top 6 trường đào tạo Master of International Business tại Úc (Eduniversal Ratings and Rankings 2015/16).
  • Top 40 trường đào tạo Master Supply Chain and Logistics trên thế giới (Eduniversal Ratings and Rankings 2015/16)

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT

  • Sinh viên được nhận bằng tương đương như du học tại Úc với học phí thấp hơn 40%.
  • 3 học kì trong 1 năm, sinh viên tốt nghiệp trong thời gian ngắn: sinh viên hoàn thành chương trình Cử nhân trong 2 năm và Thạc sĩ chỉ trong 1 năm.
  • Thủ tục visa đơn giản, không cần chứng minh tài chính với sự hỗ trợ tối đa từ trường.
  • Cơ hội chuyển tiếp sang Úc.
  • Cơ sở vật chất hiện đại, khu học xá gần trung tâm.

Học bổng và yêu cầu đầu vào:

  • Curtain Singapore đang cấp cho học sinh 100% cho mỗi học sinh Việt Nam cho đợt tháng 3, 2018:
  • Hoàn thành lớp 11 or lớp 12 với GPA (tối thiểu 7.0 and trên)
  • High IELTS score (từ 5.5 đến 6.5 IELTS, phụ thuộc vào ngành)
  • Students phải đạt yêu cầu Acanamic Entry Requirement để đủ điều kiện cho chương trình HỌC BỔNG 
  • Sitting for Versant Placement Test 

Những học bổng khác tại Canada

Nhiều tổ chức khác nhau tại Canada có những chương trình học bổng nhưng thông thường là dành cho sinh viên đại học và các giáo sư, những người đang học hay đang nghiên cứu 1 chủ đề chuyên biệt; "Canada học" hay "Nghiên cứu về Canada" cũng là một lãnh vực được cung cấp nhiều học bổng. Học sinh cũng có thể tìm kiếm sự trợ giúp về tài chính tại đất nước của mình thông qua các tổ chức tư nhân hay chính phủ dành cho du học. 

Canadian International Development Agency Scholarships 

Học bổng dành cho những sinh viên nào muốn hoàn tất chương trình học tại Canada. 

International Council for Canadian Studies 

Phần thưởng được trao tặng cho nghiên cứu sinh, nghiên cứu cao học hoặc sau cao học về Canada.

International Development Research Centre (IDRC) Funding

Những hoạt động nghiện cứu của quỹ IDRC nhằm mục đích mang đến lợi ích cho các nước đang phát triễn và công dân của những đất nước này.

International Scholarship Programs for Study in Canada

Chính phủ Canada trao tặng nhiều phần thưởng cho du học sinh để học tại Canada. 

Ontario Graduate Scholarship Program (OGS)

Chương trình này được kiến tạo để khuyến học cấp độ thạc sĩ và tiến sĩ.

Quebec Exemption from Differential Tuition Fees

Chính quyền tỉnh Québec miễn giảm khỏan đóng góp phụ trội cho các sinh viên học giỏi. 

Québec Merit Fellowships Program for Foreign Students

Học bổng nghiên cứu sinh và nghiên cứu phát triển chuyên biệt ngắn hạn.

Visiting Fellowships in Canadian Government Laboratories 

Hội đồng nghiên cứu quốc gia (NRC) trao tặng học bổng cộng tác nghiên cứu cho những kỹ sư, nhà khoa học triển vọng. 

The Trudeau Foundation Doctoral Scholarships Programme 

học bổng mới được trao tặng mỗi năm cho các ứng viên tiến sĩ nổi bật trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn

A. HỌC BỔNG KHỐI TRƯỜNG ĐẠI HỌC

1. The University of Melbourne (Melbourne - Victoria):

Xem chi tiết: https://study.unimelb.edu.au/connect-with-us/international/vietnam.

a. Học bổng bậc Đại học: Melbourne International Undergraduate Scholarship: Trị giá 10,000 AUD - 20,000 AUD (50% - 100%) dành cho học sinh: GCE A Levels International Baccalaureate (IB).

b. Học bổng bậc Sau đại học: Học bổng toàn phần đến 110,000 AUD - Graduate Research Scholarships/ Research Training Programs Scholarship: Bao gồm học phí, chi phí sinh hoạt, phí bảo hiểm OSHC và trợ cấp, dành cho chương trình Thạc sĩ nghiên cứu và Tiến sĩ.

c. Học bổng bậc Dự bị đại học tại Trinity College:

Xem chi tiết: www.trinity.unimelb.edu.au/about/scholarships.

Học bổng 25% - 50% học phí/ cấp cho toàn khóa học - Foundation Studies Scholarships.

Học bổng 2,000 - 15,000 - 35,000 AUD (Theological School Scholarships).

Học bổng dành cho sinh viên hoàn thành chương trình dự bị Đại học tại Trinity College và chuyển tiếp lên Uni of Melbourne:

  • Học bổng 10,000 AUD - cấp 1 lần.
  • Học bổng 50% học phí/ cấp cho toàn khóa học.
  • Học bổng 100% học phí/ cấp cho toàn khóa học.

2. Monash University (Melbourne - Victoria):

Xem chi tiết: www.monash.edu/study/fees-scholarships/scholarships.

Học bổng 100% học phí toàn khóa học – Monash International Leadership Scholarship:

  • Dành cho sinh viên chương trình Cử nhân hoặc Thạc sĩ tín chỉ (4 suất học bổng cạnh tranh toàn cầu).
  • Yêu cầu: Ứng viên có thành tích học tập xuất sắc, tiếng Anh cao, có nhiều hoạt động nổi bật, ứng viên cần nộp bài luận cá nhân (500 từ), nói rõ tiềm năng lãnh đạo và có thể trở thành đại sứ sinh viên cho Đại học Monash.

Học bổng 10,000 AUD mỗi năm cho toàn khóa học – Monash International Merit Scholarship:

  • Dành cho sinh viên chương trình Cử nhân hoặc Thạc sĩ tín chỉ (31 suất).
  • Yêu cầu: Ứng viên có thành tích học tập xuất sắc, tiếng Anh cao, có nhiều hoạt động nổi bật, ứng viên cần nộp bài luận cá nhân (500 từ), nói rõ tiềm năng lãnh đạo và có thể trở thành đại sứ sinh viên cho Đại học Monash.

Học bổng 10,000 AUD/ năm học đầu tiên - Monash University Grants: Dành cho chương trình Cử nhân và Thạc sĩ tín chỉ (không áp dụng với một số ngành đặc biệt).

Học bổng 10,000 AUD/ 48 tín chỉ cho tối đa 3 năm học - Monash University Awards: Dành cho chương trình Cử nhân (20 suất).

Học bổng 15,000 AUD cho toàn khóa học – Engineering International High Achievers Scholarship:

  • 25 suất cho chương trình Cử nhân và 25 suất cho chương trình Thạc sĩ.
  • Áp dụng cho các khóa: Bachelor of Engineering (Honours), Master of Engineering, Master of Professional Engineering.

Học bổng 10,000 AUD cho toàn khóa học – Engineering International Success Scholarship: 12 suất cho các chương trình Thạc sĩ của Khoa Engineering.

Học bổng 25 - 50% học phí (Pharmacy International Undergraduate Merit Scholarship): Dành cho chương trình: Bachelor of Pharmacy (Honours), Bachelor of Pharmacy (Honours)/ Master of Pharmacy: 4 suất cạnh tranh toàn cầu.

Học bổng 19,000 AUD (22 tuần thực tập với một trong các đối tác của Khoa Công nghệ thông tin Monash) – Information Technology Industry - Based Learning Placement Scholarships: Dành cho sinh viên đang học toàn thời gian các chương trình Cử nhân:

  • Business Information System.
  • Computer Science.
  • Computer Science Advanced (Honours).
  • Information Technology.
  • Information Technology and Systems.
  • Software Engineering (Honours)
  • Hoặc bất kỳ chương trình Double Degree nào với 1 trong các ngành học trên.

Học bổng 10,000 AUD/ 48 tín chỉ cho tối đa 2 năm – Monash University Scholarship for Monash College Students: Dành cho các khóa dự bị Đại học hay Cao đẳng tại Monash College.

Học bổng 8,000 AUD cấp 1 lần – Monash College Grants: Dành cho các khóa học dự bị Đại học hay Cao đẳng tại Monash College.

3. Australian National University (Canberra - ACT):

Xem chi tiết: www.anu.edu.au/study/scholarships/find-a-scholarship.

  • Học bổng 50% học phí, dành cho chương trình Cử nhân và Thạc sĩ, áp dụng cho toàn bộ thời gian học.
  • Học bổng 25% học phí dành cho chương trình Cử nhân và Thạc sĩ - không giới hạn số lượng.
  • Học bổng của Khoa: www.anu.edu.au/study/scholarships/find-a-scholarship.

4. University of New South Wales (Sydney - NSW):

Xem chi tiết: www.scholarships.unsw.edu.au.

  • Học bổng 15% học phí toàn bộ khóa học - International Student Award: Áp dụng cho các chương trình Cao đẳng/ Cử nhân/ Thạc sĩ tín chỉ.
  • Học bổng 20,000 AUD/ năm - 100% học phí toàn bộ khóa học - International Scientia Coursework Scholarship: Áp dụng cho các chương trình Cử nhân hoặc Thạc sĩ tín chỉ (trừ chương trình Sau đại học Online và tại UNSW cơ sở Canberra). Học bổng được xét dựa trên thành tích học tập, khả năng lãnh đạo, hoạt động ngoại khóa, lí do chọn học UNSW.
  • Học bổng 10,000 AUD/ năm cho toàn bộ khóa học - Dr Vincent Lo Asia Undergraduate Scholarship: Dành cho chương trình Cử nhân.
  • Học bổng 10,000 AUD cho 1 năm học - UNSW Law & Justice International Award: Dành cho sinh viên đăng ký chương trình Cử nhân/ Thạc sĩ tín chỉ Luật (chương trình LLB, JD or LLM).
  • Học bổng 5,000 AUD/ năm, cho toàn khóa học - UNSW Business School International Scholarship: Dành cho sinh viên đăng ký chương trình Cử nhân/ Thạc sĩ tín chỉ Khoa Kinh doanh.
  • Học bổng 15,000 AUD cho 1 năm học - UNSW Business School International Pathway Award: Dành cho sinh viên đã hoàn thành xong chương trình Cử nhân/Thạc sĩ tại 1 tổ chức đối tác hoặc chương trình dự bị Đại học tại UNSW Global và chuyển tiếp lên chương trình Cử nhân/ Thạc sĩ tín chỉ khoa Kinh doanh.
  • Học bổng 10,000 AUD cho 1 năm học - Australia’s Global University Award: Áp dụng cho các chương trình Cử nhân hoặc Thạc sĩ tín chỉ (trừ chương trình Sau đại học Online và tại UNSW cơ sở Canberra). Học bổng được xét dựa trên thành tích học tập, không yêu cầu hồ sơ xin học bổng.
  • Học bổng 10,000 AUD cho 1 năm học - UNSW Global Academic Award: Dành cho sinh viên đã hoàn thành xong chương trình Dự bị đại học tại UNSW Global và chuyển tiếp lên 1 chương trình Cử nhân bất kỳ (trừ chương trình tại UNSW Canberra).
  • Học bổng 10,000 AUD/ năm cho toàn bộ khóa học - UNSW Arts, Design & Architecture International Articulation Scholarship: Dành cho sinh viên theo học chương trình Pathway của các đối tác của khoa Nghệ thuật, Thiết kế & Kiến trúc và học tiếp lên chương trình Cử nhân tại UNSW.
  • Học bổng 10,000 AUD/ năm cho toàn bộ khóa học - UNSW Arts, Design & Architecture Global Academic Scholarship: Dành cho sinh viên đã hoàn thành xong chương trình dự bị Đại học tại UNSW Global và chuyển tiếp lên 1 chương trình Cử nhân tại khoa Nghệ thuật, Thiết kế & Kiến trúc.
  • Học bổng 5,000 – 7.500 AUD: Áp dụng cho chương trình dự bị Đại học & Cao đẳng tại UNSW Global.
  • Học bổng 5,000 – 10,000 AUD – UNSW Global Academic Award: Dành cho sinh viên đã hoàn thành xong chương trình dự bị Đại học tại UNSW Global và chuyển tiếp lên chương trình Cử nhân tại UNSW.
  • Học bổng đến 10,000 AUD – Ross Woodham Scholarships: Dành cho sinh viên đã hoàn thành xong chương trình dự bị Đại học tại UNSW Global và chuyển tiếp lên chương trình Cử nhân tại UNSW.

5. The University of Sydney (Sydney - NSW):

Xem chi tiết: www.sydney.edu.au/scholarships/international.

Học bổng 20% học phí toàn khóa học – Sydney International Student Award (SISA):

  • Áp dụng cho bậc Đại học và Thạc sĩ, Tiến sĩ tín chỉ.
  • Không áp dụng cho: MBA, Executive MBA, Online Programs, Study Abroad, Executive Education Programs.
  • Để đạt học bổng này, sinh viên cần đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học Cử nhân hoặc Thạc sĩ, Tiến sĩ bạn chọn.

Học bổng 5,000 - 10,000 - 20,000 AUD – Vice-Chancellor’s International Scholarships Scheme: Học bổng được xét dựa trên thành tích học tập của ứng viên, trị giá:

  • 5,000 - 10,000 - 20,000 - 40,000 AUD cho bậc Đại học.
  • 5,000 - 10,000 - 20,000 AUD cho bậc Thạc sĩ.

Học bổng riêng đa dạng và được cập nhật thường xuyên từ các khoa:

Xem chi tiết: https://www.sydney.edu.au/scholarships/international/bachelors-honours/faculty.html.

a. Business:

  • International Scholarship: AUD 5000 – AUD 10,000
  • Undergraduate Scholarship (International): AUD 5000 mỗi năm, tối đa 4 năm.
  • MBA Director’s Scholarship: AUD 10,000 – AUD 20,000
  • Nhiều học bổng khác bậc Đại học và Thạc sĩ.

b. Engineering:

  • Engineering Undergraduate Merit Scholarship: $40,000 AUD ($10,000 AUD/năm).
  • Engineering Postgraduate Merit Scholarship: $10,000 AUD.
  • Nhiều học bổng khác bậc Đại học và Thạc sĩ.

c. Arts and Social Sciences (FASS):

  • International Scholarship: $20,000 AUD/ năm.
  • Commencing Scholarship: $10,000 AUD.
  • Nhiều học bổng khác bậc Đại học và Thạc sĩ.

d. Law School:

  • University of Sydney Law School Dean’s Scholarship: 100% hoặc $10,000 AUD mỗi năm.
  • Ross Waite Parsons Postgraduate Coursework Law Scholarship: $10,000 AUD.
  • Nhiều học bổng khác bậc Đại học và Thạc sĩ.

e. Architecture, Design and Planning:

  • Học bổng Dean’s International Merit Scholarship: $1,000 AUD.

f. Faculty of Science:

  • Nhiều học bổng đa dạng từ bậc Đại học và Thạc sĩ.

g. Sydney Conservatorium of Music:

  • Nhiều học bổng đa dạng từ bậc Đại học và Thạc sĩ.

6. The University of Adelaide (Adelaide - SA):

Xem chi tiết: www.adelaide.edu.au/scholarships/international-students.

a. Global Academic Excellence Scholarships: Trị giá 50%, dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc ATAR 99.9 hoặc GPA 6.9/7.0 (số lượng cực giới hạn).

b. Global Citizens Scholarship: Trị giá 15% - 30% học phí, áp dụng cho cả chương trình Cử nhân và Thạc sĩ.

Yêu cầu:

  • Học bổng 30%: Cử nhân: Tốt nghiệp THPT, GPA 9.5/10 hoặc ATAR 95. Thạc sĩ: Tốt nghiệp Đại học, GPA 6.5/7.0.
  • Học bổng 15%: Cử nhân: Tốt nghiệp THPT, GPA 8.5/10 hoặc ATAR 85. Thạc sĩ: Tốt nghiệp Đại học, GPA 5.5/7.0

Yêu cầu duy trì: Học bổng 15% yêu cầu GPA 4.0/7, Học bổng 30% yêu cầu GPA 5.0/7.

c. Higher Education Scholarships: Trị giá 25% học phí, áp dụng cho cả chương trình Cử nhân và Thạc sĩ. Học bổng dành cho học sinh, sinh viên đã hoàn thành một văn bằng hoặc một chương trình được công nhận tại Úc.

d. Family Scholarships: Trị giá 10% học phí, dành cho sinh viên có thành viên trong gia đình đã và đang theo học tại trường.

e. Alumni Scholarships:

  • Học bổng 15%: GPA chỉ 5.0/7.
  • Học bổng 30%: GPA chỉ 6.0/7.
  • Yêu cầu duy trì: Học bổng 15% yêu cầu GPA 4.0/7, học bổng 30% yêu cầu 5.0/7

f. 2024 Articulation Partner Scholarship:

  • Học bổng 5,000 – 10,000 AUD khi chuyển tiếp từ các trường Đại học Việt Nam có kết nối với Adelaide: Bách Khoa, ISB, Y Dược, Ngân hàng, Sư phạm Kỹ thuật.
  • Yêu cầu: GPA đạt 6.5/10.

g. The University of Adelaide College International Scholarship: Trị giá 10% học phí dành cho sinh viên đã hoàn thành chương trình Cao đẳng của Adelaide và nhập học bậc Đại học/ Sau đại học.

h. The University of Adelaide College High Achiever Progression Scholarship: Trị giá 25% học phí dành cho sinh viên đã hoàn thành chương trình Cao đẳng của Adelaide và nhập học bậc Cử nhân.

j. The Eynesbury College International Scholarship: Trị giá 5% - 10% học phí dành cho sinh viên đã hoàn thành chương trình Cao đẳng tại Eynesbury và nhập học bậc Đại học/ Sau đại học.

q. The Eynesbury College High Achiever Progression Scholarship: Trị giá 25%  học phí dành cho sinh viên đã hoàn thành chương trình Cao đẳng tại Eynesbury và nhập học bậc Đại học/ Sau đại học.

k. University of Adelaide College:

  • Học bổng 4,000 - 8,000 AUD dành cho chương trình dự bị Đại học.
  • Học bổng 7,000 - 8,000 AUD dành cho chương trình Cao đẳng.
  • Học bổng 4,000 AUD/semester - 8,000 AUD/2 semester dành cho chương trình dự bị Thạc sĩ.

7. The University of Western Australia (Perth - WA): 

Học bổng chương trình Thạc sĩ cho các kỳ nhập học trong năm 2024 (tháng 2 hoặc tháng 7):

UWA Global Excellence Scholarship 2024: Học bổng lên tới $12,000/năm x 2 năm thạc sĩ (tổng cộng lên tới $24,000) cho tất cả các chương trình Thạc sĩ (Coursework hoặc Coursework & Dissertation).

Trừ các chương trình sau:

  • 91860 - Doctor of Dental Medicine.
  • 91850 - Doctor of Medicine.
  • 91590 - Doctor of Optometry.
  • 20820 - Juris Doctor.
  • UWA Micro-credentials.

Học bổng chương trình Đại học: Cho các kỳ nhập học trong năm 2024 (tháng 2 hoặc tháng 7):

a. UWA Global Excellence Scholarship 2024:

  • Học bổng lên tới AUD $12,000/năm x 3 – 4 năm đại học (tổng cộng lên tới AUD $36,000/ $48,000) cho tất cả các chuyên ngành bậc đại học tại UWA.
  • Trừ các chương trình Đại học nhận được thư mời Direct Pathways với các chương trình Sau đại học như sau: Doctor of Medicine, Doctor of Dental Medicine.

b. UWA International Student Award 2024: UWA triển khai chính sách hỗ trợ AUD $5,000 học phí mỗi năm và kéo dài cả chương trình Đại học hay Thạc sĩ (lên đến $20,000 đô la Úc trong 4 năm) cho sinh viên từ Việt Nam nhập học vào năm 2024, chỉ cần bạn đáp ứng đủ điều kiện nhập học. Chính sách hỗ trợ này không áp dụng cho sinh viên đã được cấp học bổng khác của UWA.

Học bổng chương trình Cao đẳng: Cho các kỳ nhập học trong năm 2024

  • Học bổng khoá Foundation/Diploma: tối đa 20% cho khoá pathway.
  • Học bổng chuyển tiếp: tối đa AUD $12,000/năm.

8. University of Queensland (Brisbane - Queensland):

Xem chi tiết: https://scholarships.uq.edu.au.

Business, Economics and Law – Global Leaders Scholarships: Học bổng 25% toàn khóa học bậc Cử nhân dành cho sinh viên Việt Nam theo học các chương trình về Kinh doanh, Kinh tế, Luật.

UQ International High Achiever’s Scholarship: Học bổng 10,000 AUD dành cho chương trình Cử nhân & Thạc sĩ tín chỉ các ngành học.

UQ School of Economics Scholarship (Undergraduate): Học bổng đến 50% học phí toàn khóa học, dành cho chương trình Cử nhân Business and Economics.

UQ International Excellence Scholarship: Học bổng 25% toàn khóa học (đến 4 năm) các chương trình Cử nhân & Thạc sĩ tín chỉ các ngành học.

UQ Academic Scholarships Program: Học bổng đến 60,000 AUD dành cho sinh viên quốc tế hoàn thành lớp 11 hoặc 12 tại Úc đăng ký chương trình Cử nhân. Bao gồm các học bổng:

  • UQ Vice-Chancellor’s Scholarships: Trị giá 12,000 AUD/năm.
  • UQ Excellence Scholarships: Trị giá 6,000 AUD/năm.
  • UQ Merit Scholarships: Trị giá 6,000 AUD/năm.
  • Bachelor of Pharmacy (Honours) International Tuition Fee Scholarship – Vietnam: Học bổng 50% học phí toàn khóa học dành riêng cho học sinh Việt Nam đăng ký chương trình Cử nhân Dược.
  • Master of Pharmaceutical Industry Practice International Student Scholarship: Học bổng AUD 5,000 - 10,000, dành cho chương trình Thạc sĩ ngành Health and Behavioural Sciences.
  • Undergraduate Law Scholarships for International Students: Học bổng 25 - 50%, dành cho chương trình Cử nhân ngành Luật.
  • Postgraduate Law Scholarships for International Students: Học bổng 25 - 50%, dành cho chương trình Thạc sĩ tín chỉ ngành Luật.
  • MBA Student Scholarship - International: Học bổng 25% dành cho chương trình MBA.
  • International Scholarship in Conservation Biology: Học bổng 10,000 AUD, dành cho chương trình Thạc sĩ tín chỉ ngành Agriculture and Animal Sciences, Environment, Science and Mathematics.
  • International Onshore Merit Scholarship: Học bổng 10,000 AUD, áp dụng cho chương trình Cử nhân và Thạc sĩ tín chỉ - dành riêng cho sinh viên đã hoàn tất chương trình học gần nhất tại Úc.
  • UQ Lifelong Learner: Học bổng 10% học phí toàn khóa học Cử nhân và Thạc sĩ tín chỉ, dành cho cựu sinh viên của trường.

9. Deakin University (Melbourne, Geelong, Warrnambool - Victoria):

Xem chi tiết: www.deakin.edu.au/study/fees-and-scholarships/scholarships/find-a-scholarship.

a. Vice-Chancellor’s International Scholarship: Trị giá 100% hoặc 50% học phí cho toàn bộ khóa Cử nhân và Sau đại học.

  • Yêu cầu: GPA của năm gần nhất từ 8.5 trở lên để apply, đáp ứng yêu cầu tiếng Anh đầu vào của ngành học, bài luận cá nhân, 2 thư giới thiệu.
  • Số lượng học bổng có hạn, quy trình xét tuyển rất cạnh trạnh nên ứng viên có thể cần điểm GPA cao hơn mức yêu cầu, có thể yêu cầu phỏng vấn nếu cần. Học bổng không áp dụng cho khóa học H911 - Doctor of Medicine.

b. Deakin International Scholarship: Trị giá 25% học phí cho toàn bộ khóa Cử nhân và Sau đại học.

  • Yêu cầu: Hoàn tất chương trình phổ thông tại Việt Nam với GPA lớp 12 từ 8.0 trở lên hoặc hoàn tất ít nhất 1 học kỳ với điểm trung bình từ 6.5/10 trở lên (đối với bậc Đại học) hoặc hoàn tất chương trình Cử nhân hoặc ít nhất 1 học kỳ Thạc sĩ với điểm trung bình từ 6.5/10 trở lên (đối với bậc Sau đại học), đáp ứng yêu cầu tiếng Anh đầu vào của ngành học, bài luận cá nhân.
  • Số lượng học bổng có hạn, quy trình xét tuyển rất cạnh trạnh nên ứng viên có thể cần điểm GPA cao hơn mức yêu cầu, có thể yêu cầu phỏng vấn nếu cần. Học bổng không áp dụng cho khóa học H911 - Doctor of Medicine.

c. Vietnam Scholarship: Trị giá 20% học phí dành cho học sinh Việt Nam đăng ký khóa Cử nhân hoặc Sau đại học. Học bổng không áp dụng cho các khóa học: Masters (Research), PhD, Doctor of Medicine và các ngành học thuộc nhóm Khoa học, Kỹ thuật, Kiến trúc và Xây dựng, Sức khỏe.

d. STEM Scholarship: Trị giá 20% học phí dành cho khóa Cử nhân và Sau đại học các ngành học thuộc nhóm Khoa học, Kỹ thuật, Kiến trúc và Xây dựng.

Yêu cầu:

  • Đối với học sinh hoàn tất chương trình phổ thông tại Việt Nam: Điểm trung bình học tập lớp 12 từ 8.2 trở lên.
  • Đối với sinh viên đang học hoặc đã hoàn tất chương trình đại học tại Việt Nam: Điểm trung bình học tập của năm gần nhất hoặc điểm tốt nghiệp đại học từ 6.5/10 trở lên.

Học bổng không áp dụng cho các ngành học thuộc Hệ thống Thông tin và Phân tích Kinh doanh, khóa học bằng kép, ngoại trừ khóa học D364 - Bachelor of Design (Architecture)/ Bachelor of Construction Management (Honours).

e. Business and Law International Partner Institutions Bursary: Trị giá 10% học phí.

  • Yêu cầu: Đăng ký học chương trình Cử nhân hoặc Thạc sĩ tín chỉ của khoa Kinh doanh và Luật, đáp ứng yêu cầu đầu vào và tiếng Anh của ngành học.
  • Dành cho sinh viên các trường đại học sau: Đại học Quốc Tế – ĐHQG TP.HCM, Đại học Luật – TP.HCM, Đại học Ngoại Thương, Đại học Quốc Gia Việt Nam, khoa Quản trị và Kinh doanh – ĐHQG Hà Nội, Đại học Sài Gòn.

f. Master of Business Administration Global Leaders Scholarship: Trị giá 20% học phí.

g. Deakin Global Health Leaders Scholarship: Học bổng 20% học phí cho các bạn theo học các chương trình sau:

  • Master of Public Health.
  • Master of Health and Human Services Management.
  • Master of Health Economics.
  • Master of Health Promotion.
  • Master of Nutrition and Population Health.

h. Warrnambool Campus International Bursary: Trị giá 20% học phí dành cho các chương trình sau tại Cơ sở Warrnambool:

  • Bachelor of Commerce.
  • Bachelor of Nursing.
  • Bachelor of Environmental.
  • Science (Marine Biology).
  • Bachelor of Education (Primary).

j. Deakin Alumni Discount: Giảm 10% học phí mỗi tín chỉ.

q. Deakin College:

  • Học bổng 20% dành cho chương trình dự bị Đại học.
  • Học bổng 10% dành cho sinh viên có anh chị em đang hoặc đã từng học tại một trong các trường thuộc hệ thống của Navitas.
  • Giảm 750 AUD học phí mỗi tín chỉ, áp dụng cho khóa dự bị Đại học và Cao đẳng.
  • Học bổng chuyển tiếp lên Deakin University trị giá 25% - 50%.

10. La Trobe University (Melbourne - VIC, Sydney - NSW):

Xem chi tiết: www.latrobe.edu.au/international/fees/scholarships.

LA TROBE UNIVERSITY - Học bổng:

  • 50 - 100% học phí – Vietnam Ambassador: Dành riêng cho học sinh, sinh viên quốc tịch Việt Nam đang sống và học tại Việt Nam đăng ký khóa Cử nhân hoặc Thạc sĩ tín chỉ, không áp dụng cùng các học bổng khác

 Điều kiện:

- Chương trình đăng ký đủ điều kiện.

- IELTS từ 7.0 và không kỹ năng nào dưới 7.0

- Nhập học ở cơ sở tại Victoria của đại học La Trobe trong năm 2024.

- Điểm trung bình từ 8.5 đối với học sinh trung học hay 7.5 đối với sinh viên đại học.

- Ít nhất đủ 18 tuổi hoặc sống cùng người giám hộ được phê duyệt bởi Bộ Nội vụ đến khi đủ 18 tuổi.

- Hoàn thành nhiệm vụ của một Đại sứ Sinh viên trong suốt quá trình học tập.

- Video theo chủ đề không quá 5 phút: "Theo bạn, Đại sứ sinh viên tại Đại học La Trobe cần có những tố chất nào để có thể truyền cảm hứng cho các thế hệ sinh viên tương lai?"

  • 100% học phí - Vice-Chancellor Excellence Scholarship – Vietnam: Dành riêng cho học sinh, sinh viên quốc tịch Việt Nam đang sống và học tại Việt Nam đăng ký khóa Cử nhân hoặc Thạc sĩ tín chỉ, số lượng: 1 suất - cực kì cạnh tranh.
  • 50% học phí - La Trobe University Excellence Scholarship – Vietnam: Dành riêng cho học sinh, sinh viên quốc tịch Việt Nam đang sống và học tại Việt Nam đăng ký khóa Cử nhân hoặc Thạc sĩ tín chỉ.
  • 15% - 20% - 25% học phí – La Trobe High Achiever Scholarship: Dành cho bậc Cử nhân và Thạc sĩ.
  • 50% - 100% học phí cho toàn bộ khóa học: La Trobe Vietnam Student Ambassador Scholarship.
  • 5% học phí năm đầu tiên – Early Bird Acceptance Grant: Dành cho những bạn chấp nhận thư mời nhập học sớm, có thể kết hợp với các học bổng khác để tăng thêm giá trị học bổng.
  • Giảm 5% học phí – Alumni Advantage: Dành cho cựu sinh viên của trường đăng ký khóa Thạc sĩ tín chỉ.
  • 3,000 AUD – Regional Victoria Experience Bursary: Dành cho bậc Cử nhân và Thạc sĩ tín chỉ tại các campus khu vực Regional của trường: Albury - Wodonga, Bendigo, Mildura, Shepparton.
  • 5,000 AUD – Regional Scholarship: Dành cho bậc Cử nhân và Thạc sĩ tín chỉ tại các campus khu vực Regional của trường: Albury - Wodonga, Bendigo, Mildura, Shepparton.
  • 15,000 AUD – Destination Australia: Dành cho sinh viên quốc tế theo học tại các campus khu vực Regional của trường: Albury - Wodonga, Bendigo, Mildura, Shepparton.

LA TROBE COLLEGE - Học bổng:

Học bổng chuyển tiếp 20% - 30% học phí khóa Cử nhân tại La Trobe University: Dành cho sinh viên hoàn thành khóa dự bị Đại học hoặc Cao đẳng.

Miễn phí 5 tuần học Tiếng Anh dành cho sinh viên quốc tế trước khi vào học khóa chính.

LA TROBE COLLEGE MELBOURNE:

  • 20% học phí cho khóa Cao đẳng.
  • 2,000 AUD cho khóa dự bị Đại học.
  • 2,500 AUD của Chính phủ Tiểu bang Victoria cho khóa dự bị Đại học & Cao đẳng (được cộng dồn cùng các học bổng của trường).

LA TROBE SYDNEY:

Học bổng 30% cho khóa dự bị Đại học & Cao đẳng.

Học bổng 20% - 30% cho khóa Cử nhân & Thạc sĩ.

LA TROBE MELBOURNE: Học bổng 30% cho khóa Cử nhân & Thạc sĩ tín chỉ.

11. Victoria University (Melbourne - VIC, Sydney - NSW, Brisbane):

Xem chi tiết: www.vu.edu.au/study-at-vu/fees-scholarships/scholarships/international-scholarships.

VU International Scholarship: Trị giá 10% học phí toàn bộ thời gian học, áp dụng cho các chương trình Cao đẳng, Cử nhân hoặc Thạc sĩ tín chỉ.

Pathway to Victoria Scholarship: Trị giá 2,500 AUD do chính phủ bang Victoria cấp, dành cho sinh viên học các chương trình chuyển tiếp như Tiếng Anh, Dự bị đại học, Cao đẳng trước khi vào khóa chính (Cử nhân/ Thạc sĩ).

VU Alumni Discount: giảm 10% học phí.

VU Brisbane Global Citizen Scholarship: Trị giá 20% học phí.

VU Block Model® International Scholarship: Trị giá 10,000 AUD/ năm (tương đương 30% học phí toàn khóa).

  • Điều kiện: Sinh viên thỏa mãn yêu cầu nhập học và nhận được Offer.
  • Điều kiện duy trì: Sinh viên chỉ cần vượt qua tất cả các môn học để được nhận học bổng tương ứng cho các năm sau.

VU Brisbane Diversity Scholarship: Trị giá 11,000 AUD/ năm.

VU Sydney Diversity Scholarship: Trị giá 30% học phí, áp dụng cho sinh viên học tất cả chương trình tại trường. Học bổng được áp dụng cho từng năm và hồ sơ được xét tự động.

VUB Pathway to Success Scholarship: Trị giá $11,000 AUD

Bộ GD-ĐT cho biết Đại sứ quán New Zealand tại Việt Nam thông báo năm 2011, Chính phủ New Zealand sẽ cấp học bổng toàn phần sau ĐH (tiến sĩ và thạc sĩ) cho công dân Việt Nam.

Thông tin chi tiết về chương trình học bổng và danh mục các ngành học theo từng bậc học được cấp học bổng, điều kiện dự tuyển…có thể  tham khảo trên các website: www.moet.gov.vn và www.vied.vn

Ứng viên cần xem thông tin chi tiết về mẫu hồ sơ bằng tiếng Anh trên các website kể trên và chuẩn bị hồ sơ theo quy định, gửi trực tiếp đến Đại sứ quán New Zealand tại Hà Nội (tầng 5, tòa nhà 63 Lý Thái Tổ, Hà Nội) trước ngày 10-5-2010.

Đối với ứng viên là cán bộ, giảng viên đang công tác tại các trường ĐH, CĐ, các đơn vị trực thuộc Bộ GD-ĐT sẽ do bộ sơ tuyển và đề cử với phía New Zealand cần gửi hồ sơ bằng tiếng Việt (02 bộ) hoặc nộp trực tiếp tại Văn phòng một cửa - Cục Đào tạo với nước ngoài, Bộ GD-ĐT (21 Lê Thánh Tông, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội) trước ngày 6-5-2010.

Bộ GD-ĐT cho biết sẽ xem xét hồ sơ ứng viên đăng ký dự tuyển và thông báo danh sách ứng viên đáp ứng các yêu cầu của thông báo tuyển sinh để phía New Zealand thực hiện việc xét cấp học bổng.

Danh sách ứng viên được sơ tuyển giới thiệu cho phía New Zealand sẽ được thông báo trên các website www.moet.gov.vn và www.vied.vn sau ngày 15-5-2010.

🇦🇺 🇦🇺 🇦🇺 ĐẠI HỌC EDITH COWAN CHẤP THUẬN CẤP CONDITIONAL COE

Edith Cowan University vui mừng thông báo Conditional COE sẽ được chấp thuận cho các sinh viên nhập học kì tháng 7/2025 các ngành bậc Cử nhân.

Điều kiện để được cấp Conditional COE:

  1. Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh đầu vào.
  2. Cung cấp bảng điểm các năm lớp 10, lớp 11 và học kì 1 lớp 12, với điểm trung bình năm (GPA) tối thiểu từ 7.75 trở lên.
  3. Thoả mãn các điều kiện trong quy trình xét GS.

Trước khi nhập học:

1. Bổ sung full bảng điểm lớp 12 + điểm thi tốt nghiệp THPT trước ngày 17/07/2025.

2. Bổ sung Giấy chứng nhận tốt nghiệp THPT tạm thời trước ngày 29/07/2025.

HỌC BỔNG 20% BẬC CỬ NHÂN, THẠC SỸ ÁP DỤNG CHO TOÀN BỘ KHOÁ HỌC TẠI ECU

Học phí sau học bổng:

- UG: từ 28,440 AUD cho 4 năm học

- PG: từ 28,920 AUD cho năm đầu tiên

#DU_HỌC_MỸ🇺🇲 🇺🇲 🇺🇲  
#Học_bổng_lên_đến_$20,000/năm từ #Arizona_State_University (ASU) – Không cần SAT, không phỏng vấn
MEI Education xin thông báo chương trình học bổng siêu hấp dẫn từ ASU dành cho sinh viên quốc tế năm học 2025-2026. 
Đây là cơ hội tuyệt vời để học sinh theo học tại một trong những trường đại học hàng đầu Hoa Kỳ với quy trình xét tuyển đơn giản và nhanh chóng💰
Học bổng cực cao: Lên đến $20,000/năm, xét dựa trên GPA và điểm tiếng Anh
📄 Hồ sơ dễ dàng: Chỉ cần bảng điểm, chứng chỉ tiếng Anh và hộ chiếu – không cần SAT, không phỏng vấn
🚫 Miễn phí đăng ký: Tiết kiệm chi phí, nộp đơn ngay không mất phí.
Điểm nhanh những lý do Tại sao nên chọn ASU
🏆Xếp hạng nổi bật: ASU nổi tiếng với các ngành Kỹ thuật, Kinh doanh, và Khoa học Máy tính, mang đến cơ hội tiếp cận kiến thức và công nghệ hiện đại nhất
🌟Môi trường học tập đẳng cấp: Đa dạng ngành học, giảng dạy chất lượng, và hỗ trợ sinh viên quốc tế tận tình.
📞 Hãy liên hệ với chúng tôi ngay nếu bạn cần thêm thông tin!

Đối tác của chúng tôi

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MEI EDUCATION

Địa chỉ: N9 đường 79 Phước Long B TP Thủ Đức

Địa chỉ văn phòng: 195/25 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P. Gia Định TpHCM

Hotline: 079 839 71 71 - 093 781 71 79

Phụ trách văn phòng: 094 999 3855 - Mr. Chương

Email: duhocmeivn@gmail.com

Mã số thuế: 0318368853

Website: www.duhocmeieducation.com

Đăng ký email

Đăng ký nhận tin tức & Khuyến mãi từ chúng tôi

Copyright © 2024. All Right Reserved