- 1. Tổng quan về University of Sunderland
- 2. Vì sao nên chọn University of Sunderland?
- 3. Các ngành học nổi bật tại University of Sunderland
- 4. Chương trình đào tạo phổ biến
- 5. Học phí tham khảo năm học 2026/27
- 6. Học bổng và hỗ trợ tài chính
- 7. Kỳ nhập học
- 8. Điều kiện đầu vào tham khảo
- 9. Hồ sơ cần chuẩn bị
- 10. Thực tập, placement và cơ hội trải nghiệm thực tế
- 11. Sinh viên có được làm thêm tại Anh không?
- 12. Cơ hội sau tốt nghiệp
- 13. University of Sunderland phù hợp với ai?

Theo thông tin từ trường, University of Sunderland được xếp trong Top 30 đại học tại Anh theo Guardian University Guide 2026. Trường cũng có hệ thống chương trình đa dạng, tập trung vào các nhóm ngành như Business, Management, Computer Science, Engineering, Nursing, Pharmacy, Tourism, Hospitality, Law, Media, Education và Social Sciences.

1. Tổng quan về University of Sunderland
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên trường | University of Sunderland |
| Quốc gia | Vương quốc Anh |
| Campus chính tại UK | Sunderland và London |
| Bậc học | Foundation, Undergraduate, Top-up, Postgraduate |
| Nhóm ngành nổi bật | Business, Management, Computer Science, Engineering, Nursing, Pharmacy, Tourism & Hospitality, Law, Media, Education |
| Kỳ nhập học | Tùy chương trình; phổ biến có kỳ tháng 9, tháng 10, tháng 11 và một số chương trình/campus có kỳ linh hoạt hơn |
| Phù hợp với | Sinh viên muốn du học Anh, học ngành có tính ứng dụng cao, có cơ hội thực tập/placement và định hướng nghề nghiệp quốc tế |
University of Sunderland hiện có campus tại hai thành phố của Anh là Sunderland và London. Trường lưu ý sinh viên quốc tế cần chọn đúng campus vì mỗi campus có trải nghiệm học tập và danh mục chương trình khác nhau.
2. Vì sao nên chọn University of Sunderland?
2.1. Trường nằm trong Top 30 đại học tại Anh
University of Sunderland cho biết trường được xếp trong Top 30 UK universities theo Guardian University Guide 2026. Đây là điểm mạnh đáng chú ý khi tư vấn cho sinh viên đang tìm kiếm một trường đại học Anh có mức độ nhận diện tốt và định hướng đào tạo thực tiễn.
2.2. Chương trình học định hướng nghề nghiệp
Các chương trình đại học của Sunderland được thiết kế theo hướng career-focused, chú trọng kỹ năng thực tế, kết nối doanh nghiệp, placement, guest lectures, networking events và mentoring opportunities. Đây là lợi thế cho sinh viên muốn chuẩn bị tốt hơn cho thị trường lao động sau tốt nghiệp.
2.3. Nhiều ngành học phù hợp với sinh viên Việt Nam
Trường có nhiều nhóm ngành dễ tư vấn và có tính ứng dụng cao như:
| Nhóm ngành | Ngành học tiêu biểu |
|---|---|
| Business & Management | Business Management, Marketing, Finance, Human Resource Management, International Business |
| Computer Science & IT | Computer Science, Cybersecurity, Data Science, Game Development |
| Engineering | Mechanical Engineering, Electrical & Electronic Engineering, Advanced Engineering Design |
| Tourism & Hospitality | International Tourism, Hospitality Management, Aviation, Events, Sustainable Tourism |
| Health & Life Sciences | Nursing, Pharmacy, Pharmaceutical Science, Biomedical Science, Public Health |
| Law & Social Sciences | Law, Criminology, Policing, Psychology, Social Sciences |
| Media & Creative | Film, Media, Journalism, Art & Design, Animation, Games Art |
Danh mục subject areas của trường bao gồm nhiều lĩnh vực như Accounting and Finance, Business and Management, Computer Science, Engineering, Law, Medicine, Nursing and Midwifery, Pharmacy, Psychology, Tourism and Hospitality.
3. Các ngành học nổi bật tại University of Sunderland
Business & Management
Nhóm ngành Business and Management là một trong những lựa chọn nổi bật tại Sunderland. Trường cho biết các chương trình Business and Management có thể cho phép sinh viên tập trung vào Financial Management, Human Resource Management, Marketing Management hoặc lộ trình Business and Management tổng quát.
| Điểm nổi bật | Nội dung |
|---|---|
| Định hướng học | Quản trị, tài chính, marketing, nhân sự, chiến lược kinh doanh |
| Thế mạnh | Có liên kết doanh nghiệp, guest speakers, placements và các chương trình được công nhận bởi các tổ chức chuyên môn tùy ngành |
| Phù hợp với | Sinh viên muốn làm việc trong kinh doanh, marketing, nhân sự, tài chính, quản lý vận hành hoặc khởi nghiệp |
| Cơ hội nghề nghiệp | Marketing Executive, Business Analyst, HR Executive, Sales Executive, Finance Assistant, Operations Executive, Project Coordinator |
Ví dụ, chương trình BA (Hons) Business and Management kéo dài 3 năm, có kỳ nhập học September 2026, học phí quốc tế công bố là £17,500/năm cho năm học 2026/27. Chương trình tập trung vào management, marketing, finance, operations và world economy.
Computer Science & Technology
Nhóm ngành Computer Science phù hợp với sinh viên muốn theo đuổi công nghệ, lập trình, dữ liệu, an ninh mạng hoặc phát triển game. Trường cho biết sinh viên được học trong các không gian chuyên biệt như CyberZone, 3D Interactive Igloo và Game Development Lab.
| Điểm nổi bật | Nội dung |
|---|---|
| Định hướng học | Lập trình, phần mềm, AI, cybersecurity, data, game development |
| Cơ sở vật chất | CyberZone, Game Development Lab, Interactive Igloo, Data Visualisation Lab |
| Phù hợp với | Sinh viên yêu thích công nghệ, phân tích dữ liệu, bảo mật, phát triển phần mềm |
| Cơ hội nghề nghiệp | Software Developer, Data Analyst, Cybersecurity Analyst, IT Consultant, Game Developer, Systems Analyst |
Tourism & Hospitality
Nhóm ngành Tourism and Hospitality phù hợp với sinh viên muốn làm việc trong du lịch, khách sạn, hàng không, sự kiện và dịch vụ quốc tế. Trường cho biết các chương trình trong nhóm ngành này có trải nghiệm thực tế thông qua field trips tại UK và quốc tế, study abroad opportunities và industry insights.
| Điểm nổi bật | Nội dung |
|---|---|
| Định hướng học | Du lịch, khách sạn, hàng không, sự kiện, hospitality management |
| Thế mạnh | Field trips, industry insights, kết nối với North East Hotels Association |
| Phù hợp với | Sinh viên năng động, thích giao tiếp, muốn làm việc trong môi trường dịch vụ quốc tế |
| Cơ hội nghề nghiệp | Hotel Executive, Tourism Officer, Event Coordinator, Aviation Service Officer, Guest Relations Executive, Hospitality Manager |
Engineering
Nhóm ngành Engineering tại Sunderland phù hợp với sinh viên định hướng kỹ thuật, sản xuất, thiết kế và công nghệ. Trường có David Goldman Technology Centre với các cơ sở chuyên biệt cho electronic engineering, mechanical engineering và product development.
| Điểm nổi bật | Nội dung |
|---|---|
| Định hướng học | Mechanical Engineering, Electronic Engineering, Engineering Design, Project Management |
| Thế mạnh | Cơ sở vật chất kỹ thuật, phòng lab chuyên ngành, liên kết ngành công nghiệp |
| Phù hợp với | Sinh viên yêu thích kỹ thuật, công nghệ, sản xuất, thiết kế hệ thống |
| Cơ hội nghề nghiệp | Mechanical Engineer, Design Engineer, Project Engineer, Manufacturing Engineer, Engineering Manager |
Nursing, Pharmacy & Health Sciences
University of Sunderland cũng có thế mạnh trong các nhóm ngành sức khỏe như Nursing, Pharmacy, Pharmaceutical Science, Biomedical Science, Public Health. Riêng Nursing and Midwifery, trường cho biết sinh viên được học kết hợp lý thuyết và thực hành trong các cơ sở mô phỏng chăm sóc sức khỏe hiện đại.
| Điểm nổi bật | Nội dung |
|---|---|
| Định hướng học | Nursing, Pharmacy, Biomedical Science, Public Health, Physiotherapy |
| Thế mạnh | Học thực hành, cơ sở mô phỏng, chương trình có yêu cầu chuyên môn rõ ràng |
| Phù hợp với | Sinh viên định hướng làm việc trong y tế, dược, chăm sóc sức khỏe |
| Lưu ý | Một số ngành sức khỏe có điều kiện đầu vào, tiếng Anh, phỏng vấn hoặc yêu cầu nghề nghiệp cao hơn ngành thông thường |
4. Chương trình đào tạo phổ biến
| Bậc học | Thời gian tham khảo | Đối tượng phù hợp |
|---|---|---|
| International Foundation Programme | Tùy pathway | Học sinh chưa đủ điều kiện vào thẳng đại học |
| Undergraduate / Bachelor’s degree | Thường 3 năm | Học sinh tốt nghiệp THPT hoặc tương đương |
| Top-up degree | Thường 1 năm | Sinh viên đã có diploma/advanced diploma hoặc học tương đương năm 2 |
| Postgraduate / Master’s degree | Thường 1 năm | |
| Sinh viên đã tốt nghiệp đại học | ||
| MBA Professional Practice | 24 tháng | Sinh viên muốn học MBA có 12 tháng work placement cạnh tranh |
Với sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng đại học, University of Sunderland có International Foundation Programme qua OnCampus Sunderland, gồm các pathway như Business, Engineering và Life Sciences; một số lộ trình có thể dẫn vào Year 1, Year 2 hoặc chương trình thạc sĩ liên quan nếu sinh viên hoàn thành và đạt điều kiện chuyển tiếp.
5. Học phí tham khảo năm học 2026/27
| Chương trình | Học phí quốc tế tham khảo |
|---|---|
| Undergraduate full-time | £17,500/năm |
| MPharm Pharmacy | £20,000/năm |
| Occupational Therapy Accelerated | £24,000/năm |
| Undergraduate placement year | £1,200/năm |
| Postgraduate taught courses | Thường khoảng £16,500 – £19,000/năm tùy ngành |
| MBA Master of Business Administration | £20,000 |
| MBA Professional Practice | £19,000 |
| MA/MSc Extended Award | £18,335 |
Theo bảng học phí chính thức của trường, học phí quốc tế bậc undergraduate full-time năm 2026/27 là £17,500, trong khi học phí postgraduate taught cho sinh viên quốc tế thường dao động £16,500 – £19,000 tùy chương trình. Một số chương trình đặc thù như MBA, Pharmacy hoặc Occupational Therapy có mức phí riêng.
Lưu ý: Học phí có thể thay đổi theo năm học, campus và chương trình. Sinh viên cần kiểm tra lại học phí chính xác theo ngành trước khi nộp hồ sơ.
6. Học bổng và hỗ trợ tài chính
University of Sunderland có chính sách học bổng/giảm học phí dành cho sinh viên quốc tế theo từng năm học và điều kiện cụ thể. Với năm học 2026/27, trang học bổng của University of Sunderland in London công bố Global Leaders Scholarship cho ứng viên quốc tế đủ điều kiện, áp dụng cho cả Sunderland và London Campus.
| Học bổng / Discount | Giá trị tham khảo | Điều kiện chính |
|---|---|---|
| Global Leaders Scholarship – Undergraduate | £6,000 giảm học phí/năm; bảng trường hiển thị net fee £11,500 từ gross fee £17,500 | Dành cho ứng viên quốc tế đủ điều kiện, không thuộc thị trường bị loại trừ |
| Global Leaders Scholarship – Postgraduate | £5,500 giảm học phí; bảng trường hiển thị net fee £12,500 từ gross fee £18,000 | Áp dụng cho postgraduate đủ điều kiện, không gồm một số nhóm premium/excluded |
| Global Leaders Scholarship – MBA | £5,500 giảm học phí; bảng trường hiển thị net fee £14,500 từ gross fee £20,000 | Dành cho ứng viên MBA đủ điều kiện |
| Cách xét | Không cần nộp đơn riêng | Trường tự xét theo hồ sơ, offer và điều kiện học bổng |
Học bổng này không được đảm bảo tự động cho mọi hồ sơ. Trường nêu rõ học bổng có giới hạn, phụ thuộc vào điều kiện, thời hạn đóng deposit và quyết định của trường. Ứng viên cần kiểm tra học bổng được thể hiện đúng trên offer/CAS trước khi xem là chính thức.
7. Kỳ nhập học
Kỳ nhập học tại University of Sunderland phụ thuộc vào bậc học, ngành học và campus. Một số ví dụ từ website trường:
| Chương trình | Kỳ nhập học tham khảo |
|---|---|
| BA (Hons) Business and Management | September 2026 |
| MSc International Business Management | October 2026, November 2026 |
| MBA Professional Practice | October 2026 |
| MA/MSc Extended Award | November 2026, July 2027 |
| London Campus | Một số chương trình có thể có lịch linh hoạt hơn, trường London nêu có “up to four intakes per year” |
Các kỳ nhập học có thể thay đổi theo từng ngành và tình trạng tuyển sinh. Sinh viên nên chuẩn bị hồ sơ sớm để có thời gian xét tuyển, đóng deposit, xin CAS và chuẩn bị visa.
8. Điều kiện đầu vào tham khảo
| Bậc học | Điều kiện học thuật tham khảo | Yêu cầu tiếng Anh |
|---|---|---|
| Foundation | Phù hợp với học sinh cần bổ sung kiến thức học thuật và tiếng Anh trước khi vào đại học | Tùy pathway |
| Undergraduate | Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương; điều kiện cụ thể tùy ngành | Tùy chương trình; thường cần chứng minh năng lực tiếng Anh |
| Top-up | Hoàn thành chương trình tương đương diploma/advanced diploma hoặc năm 2 đại học | Tùy ngành |
| Postgraduate | Thường cần bằng đại học; nhiều chương trình yêu cầu từ 2:2 honours degree hoặc tương đương | Tùy ngành; một số chương trình có yêu cầu IELTS cao hơn |
| MBA / MBA Professional Practice | Cần bằng cấp phù hợp; một số chương trình có thể yêu cầu phỏng vấn hoặc xem xét kinh nghiệm | Tùy ngành và hồ sơ |
Về tiếng Anh, trường nêu IELTS thường có thời hạn tối đa 2 năm tính đến ngày bắt đầu khóa học; bằng tiếng Anh THPT có thể có thời hạn 5 năm; và trong một số trường hợp, thư xác nhận học bằng tiếng Anh có thể được xem xét nếu bậc học trước ở RQF level 5 trở lên.
9. Hồ sơ cần chuẩn bị
| Hồ sơ cơ bản |
|---|
| Hộ chiếu còn hạn |
| Bằng cấp cao nhất |
| Bảng điểm |
| Chứng chỉ tiếng Anh nếu có |
| CV cá nhân |
| Personal Statement / Statement of Purpose |
| Thư giới thiệu nếu chương trình yêu cầu |
| Portfolio nếu học ngành thiết kế/sáng tạo |
| Giấy tờ kinh nghiệm làm việc nếu học MBA hoặc ngành yêu cầu |
| Hồ sơ tài chính phục vụ visa |
| Các giấy tờ bổ sung theo yêu cầu từng ngành |
Sinh viên quốc tế có thể nộp hồ sơ trực tiếp qua website trường, qua UCAS đối với bậc undergraduate hoặc thông qua đại diện tuyển sinh/đơn vị hỗ trợ tại quốc gia của mình. Trường cũng lưu ý sinh viên cần chọn đúng course level và campus khi nộp hồ sơ.
10. Thực tập, placement và cơ hội trải nghiệm thực tế
University of Sunderland có nhiều chương trình chú trọng thực hành và kết nối doanh nghiệp. Ví dụ, chương trình BA (Hons) Business and Management có thể hỗ trợ sinh viên tìm optional paid work placement giữa năm 2 và năm cuối; trường nêu mức lương placement trung bình có thể khoảng £14,000 – £18,000/năm, tùy địa điểm.
Đặc biệt, chương trình MBA Professional Practice kéo dài 24 tháng, gồm 12 tháng học + 12 tháng work placement. Trường lưu ý việc secure placement có tính cạnh tranh, nhưng trường hỗ trợ sinh viên viết hồ sơ, chuẩn bị phỏng vấn và kết nối với nhà tuyển dụng.
| Hình thức | Lợi ích |
|---|---|
| Placement year | Tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế, mở rộng network, tăng giá trị CV |
| Employer projects | Làm quen với tình huống thực tế trong doanh nghiệp |
| Guest lectures | Học từ chuyên gia và nhà quản lý trong ngành |
| Career support | Được hỗ trợ CV, phỏng vấn, định hướng nghề nghiệp |
| Work placement trong MBA Professional Practice | Phù hợp với sinh viên muốn học MBA kết hợp trải nghiệm làm việc tại UK |
11. Sinh viên có được làm thêm tại Anh không?
Sinh viên quốc tế tại Anh thường có thể làm thêm nếu visa cho phép. University of Sunderland nêu sinh viên quốc tế có thể làm tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học và có thể làm full-time ngoài kỳ học chính thức, tùy điều kiện visa và chương trình học.
| Nội dung | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Làm thêm trong kỳ học | Tối đa 20 giờ/tuần nếu visa cho phép |
| Ngoài kỳ học | Có thể làm full-time trong kỳ nghỉ chính thức |
| Lưu ý | Sinh viên tự chịu trách nhiệm theo dõi số giờ làm và tuân thủ điều kiện visa |
Thu nhập làm thêm chỉ nên được xem là nguồn hỗ trợ chi phí sinh hoạt, không nên xem là nguồn chính để chi trả toàn bộ học phí và chi phí du học.
12. Cơ hội sau tốt nghiệp
Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể tìm kiếm cơ hội việc làm tại Anh hoặc trở về Việt Nam/phát triển sự nghiệp tại thị trường quốc tế tùy ngành học, năng lực cá nhân, kinh nghiệm thực tập và khả năng tiếng Anh.
| Nhóm ngành | Hướng nghề nghiệp |
|---|---|
| Business & Management | Marketing, sales, business development, HR, finance, operations, project coordination |
| Computer Science | Software development, data analysis, cybersecurity, IT consulting, system administration |
| Engineering | Design engineering, manufacturing, project engineering, maintenance, engineering management |
| Tourism & Hospitality | Hotel, resort, aviation, event management, tourism operations, guest relations |
| Health Sciences | Healthcare, public health, pharmacy, biomedical-related roles, tùy điều kiện hành nghề |
| Law & Social Sciences | Legal support, policy, social research, compliance, public services |
| Media & Creative | Journalism, media production, content creation, design, animation, digital communication |
Với sinh viên quốc tế muốn ở lại Anh làm việc sau tốt nghiệp, cần kiểm tra điều kiện visa tại thời điểm nộp hồ sơ. Theo GOV.UK, Graduate visa cho phép sinh viên đủ điều kiện ở lại sau khi hoàn thành khóa học; nếu nộp trước hoặc vào 31/12/2026 thì thời hạn là 2 năm, còn từ 01/01/2027 là 18 tháng; riêng PhD/doctoral qualification là 3 năm.
13. University of Sunderland phù hợp với ai?
| Đối tượng phù hợp |
|---|
| Học sinh muốn du học Anh bậc cử nhân với nhiều lựa chọn ngành học |
| Sinh viên muốn học business, marketing, finance, HR hoặc international management |
| Sinh viên muốn học công nghệ, computer science, cybersecurity hoặc data |
| Sinh viên quan tâm hospitality, tourism, aviation hoặc event management |
| Sinh viên muốn học thạc sĩ tại Anh trong thời gian ngắn, thường khoảng 1 năm tùy ngành |
| Sinh viên muốn có cơ hội placement hoặc work placement trong quá trình học |
| Người muốn học tại Sunderland với chi phí sinh hoạt dễ kiểm soát hơn các thành phố lớn |
| Người muốn học tại London để tiếp cận môi trường kinh doanh quốc tế năng động |
Đăng ký tư vấn miễn phí hôm nay – số lượng có hạn
Email: duhocmeivn@gmail.com
Phượng: 0937 817 179 - Hồng: 0911 729 118
Văn phòng: 195/25 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Bình Thạnh, TP.HCM
Số lần xem: 20
